dòng giống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng dõi, nòi giống: Chỉ những người có cùng tổ tiên, cùng huyết thống, tạo thành một gia tộc hoặc một cộng đồng rộng lớn hơn qua nhiều thế hệ.
- Giống loài, chủng loại: Chỉ một nhóm sinh vật có những đặc điểm di truyền chung, thuộc về cùng một loài hoặc một nhánh phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tự hào về dòng giống quý tộc của gia đình mình.
- Người ta thường chú trọng đến việc bảo tồn dòng giống thuần chủng của loài chó này.
- Theo truyền thuyết, dòng giống Lạc Hồng là tổ tiên của người Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dòng giống cao quý": thường dùng để nhấn mạnh xuất thân từ một gia đình có địa vị, danh giá trong xã hội.
- Vị tướng ấy xuất thân từ một dòng giống cao quý.
- "Làm rạng danh dòng giống": hành động khiến cho tổ tiên, gia tộc được vinh hiển.
- Cậu phải học hành chăm chỉ để làm rạng danh dòng giống.
- "Dòng giống nòi": cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói mang tính dân tộc.
- Chúng ta phải giữ gìn dòng giống nòi của dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Dòng dõi (danh từ): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh hơn đến yếu tố gia tộc, tổ tiên qua các đời.
- Ông ấy là người có dòng dõi trâm anh thế phiệt.
- Nòi giống (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ giống loài động vật hoặc với sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt hơn.
- Con ngựa chiến thuần chủng ấy có nòi giống tốt.
- Chủng tộc (danh từ): Chỉ nhóm người có những đặc điểm sinh học chung, phạm vi rộng hơn "dòng giống".
- Gia tộc (danh từ): Chỉ một tập hợp người cùng huyết thống trong một phạm vi gia đình mở rộng.
Từ đồng nghĩa
- Gia thế: Thế lực, địa vị của một gia đình, dòng họ.
- Huyết thống: Mối quan hệ cùng dòng máu, cùng tổ tiên.
- Nguồn cội: Nơi bắt đầu, gốc rễ của một dòng họ hay cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh": Thành ngữ nói về sự di truyền, ảnh hưởng của dòng giống, gia đình đến tính cách, tài năng của con cháu.
- "Tốt giống tốt má, tốt mạ tốt lúa": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của gốc gác, nguồn gốc tốt đẹp.